Trong môi trường công nghiệp hiện đại, nơi sự ổn định và hiệu suất của động cơ điện là yếu tố then chốt quyết định năng suất, việc bảo vệ động cơ khỏi các sự cố quá tải là cực kỳ quan trọng. Một lựa chọn sai lầm về thiết bị bảo vệ như rơ le nhiệt có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng: từ cháy nổ, hư hỏng động cơ vĩnh viễn, gián đoạn sản xuất, cho đến thiệt hại về người và tài sản. Nhiều chủ thầu và kỹ thuật viên thường đối mặt với thách thức trong việc lựa chọn thiết bị phù hợp, tránh hàng giả kém chất lượng hoặc thiếu hiểu biết sâu sắc về các thông số kỹ thuật.
Bài viết này, với kinh nghiệm 20 năm thực chiến tại Thành Đạt Electric, sẽ đi sâu phân tích về Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 0.7A (dải điều chỉnh 0.55A-0.85A) – một giải pháp bảo vệ động cơ 3 pha hiệu quả. Bạn sẽ nhận được những kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật, các ứng dụng thực tế, và lời khuyên giá trị để lựa chọn, lắp đặt thiết bị một cách chính xác, đảm bảo an toàn và tối ưu hóa chi phí vận hành cho hệ thống của mình.
Mục Lục:
- 1. Giới thiệu Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 0.7A
- 2. Cấu tạo và Nguyên lý hoạt động của Rơ le nhiệt Bimetal
- 3. Thông số kỹ thuật chuyên sâu của Rơ le nhiệt TH-T18 0.7A
- 4. Lợi ích vượt trội và ứng dụng thực tế
- 5. Phân biệt Rơ le nhiệt chính hãng Mitsubishi và hàng trôi nổi
- 6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt tối ưu
- 7. Thành Đạt Electric – Giải pháp điện công nghiệp toàn diện
- 8. Lời khuyên từ chuyên gia
- 9. Sản phẩm liên quan
- 10. Các phụ kiện nên dùng kèm
1. Giới thiệu Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 0.7A
Rơ le nhiệt TH-T18 0.7A của Mitsubishi là một thiết bị bảo vệ động cơ không thể thiếu trong các hệ thống điều khiển điện công nghiệp. Với dải điều chỉnh dòng từ 0.55A đến 0.85A, mã sản phẩm này được thiết kế đặc biệt để bảo vệ các động cơ 3 pha có dòng điện làm việc định mức (FLA – Full Load Amperage) nằm trong phạm vi này. Chức năng chính của nó là phát hiện và ngắt mạch điều khiển khi động cơ gặp tình trạng quá tải kéo dài, ngăn ngừa hư hỏng nghiêm trọng cho động cơ và toàn bộ hệ thống.
Mitsubishi Electric, một thương hiệu hàng đầu thế giới về thiết bị điện công nghiệp, đã khẳng định chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm qua nhiều thập kỷ. Rơ le nhiệt TH-T18 0.7A không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn mang lại hiệu suất ổn định và tuổi thọ cao, là lựa chọn tin cậy cho các kỹ sư điện và chủ đầu tư tại Việt Nam.
2. Cấu tạo và Nguyên lý hoạt động của Rơ le nhiệt Bimetal
Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 0.7A hoạt động dựa trên nguyên lý giãn nở vì nhiệt của hai thanh kim loại khác nhau, hay còn gọi là thanh lưỡng kim (bimetal). Đây là một công nghệ đã được chứng minh về độ bền và tính hiệu quả.
2.1. Cấu tạo cơ bản
- Thanh lưỡng kim (Bimetal Strip): Gồm hai kim loại có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau được ghép chặt lại. Khi dòng điện đi qua các phần tử làm nóng (heating elements) gần thanh bimetal, nhiệt độ tăng lên làm thanh này cong về phía kim loại có hệ số giãn nở thấp hơn.
- Phần tử làm nóng (Heating Elements): Là các cuộn dây điện trở được mắc nối tiếp với mạch chính của động cơ. Khi dòng điện động cơ tăng cao (quá tải), nhiệt lượng tỏa ra từ các phần tử này sẽ làm nóng thanh lưỡng kim.
- Cơ cấu nhả (Trip Mechanism): Khi thanh lưỡng kim cong đến một mức nhất định (tương ứng với dòng quá tải và thời gian), nó sẽ tác động vào một cơ cấu cơ khí để nhả (trip) các tiếp điểm điều khiển.
- Tiếp điểm điều khiển (Auxiliary Contacts): Thường có một tiếp điểm thường đóng (NC) và một tiếp điểm thường mở (NO). Khi rơ le nhiệt trip, tiếp điểm NC sẽ mở ra (ngắt mạch cuộn hút contactor, dừng động cơ) và tiếp điểm NO sẽ đóng lại (báo tín hiệu sự cố).
- Nút Reset: Cho phép đặt lại rơ le về trạng thái ban đầu sau khi đã trip và khắc phục sự cố. Có thể có chế độ Manual (thủ công) hoặc Auto (tự động).
- Núm điều chỉnh dòng (Current Setting Dial): Cho phép kỹ thuật viên điều chỉnh dòng điện định mức mà rơ le sẽ tác động, trong dải 0.55A-0.85A đối với TH-T18 0.7A.

2.2. Nguyên lý hoạt động
Khi động cơ hoạt động bình thường, dòng điện đi qua các phần tử làm nóng của rơ le nhiệt sẽ tạo ra một lượng nhiệt ổn định, không đủ để làm cong thanh lưỡng kim đến mức kích hoạt cơ cấu nhả. Tuy nhiên, nếu động cơ gặp sự cố quá tải (ví dụ: tải cơ học quá lớn, kẹt rotor, mất pha), dòng điện đi qua động cơ sẽ tăng lên. Sự gia tăng dòng điện này làm tăng nhiệt lượng tỏa ra từ các phần tử làm nóng.
Thanh lưỡng kim được làm nóng sẽ bắt đầu cong dần. Tùy thuộc vào mức độ quá tải, thời gian để thanh lưỡng kim cong đủ để tác động cơ cấu nhả sẽ khác nhau (đây là đặc tính thời gian-dòng điện của rơ le nhiệt, thường theo tiêu chuẩn Trip Class như Class 10A, Class 20, Class 30). Khi cơ cấu nhả được kích hoạt, tiếp điểm thường đóng (NC) sẽ mở ra, cắt nguồn điện đến cuộn hút của contactor, làm contactor nhả ra và ngắt nguồn cấp cho động cơ, bảo vệ động cơ khỏi hư hại.
3. Thông số kỹ thuật chuyên sâu của Rơ le nhiệt TH-T18 0.7A
Để lựa chọn và ứng dụng Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 0.7A hiệu quả, việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật là điều kiện tiên quyết. Dưới đây là phân tích chi tiết các thông số quan trọng:
3.1. Dải điều chỉnh dòng điện (Current Adjustment Range)
- 0.55A – 0.85A: Đây là dải dòng điện mà bạn có thể điều chỉnh rơ le để phù hợp với dòng điện định mức (FLA) của động cơ cần bảo vệ. Việc thiết lập dòng này phải chính xác để đảm bảo rơ le hoạt động hiệu quả. Dòng điện cài đặt phải bằng hoặc hơi lớn hơn một chút so với dòng định mức thực tế của động cơ.
3.2. Dòng định mức (Rated Current – In) và Phối hợp
- Mặc dù rơ le nhiệt không có dòng định mức theo nghĩa truyền thống như MCCB hay Contactor, nhưng dải điều chỉnh dòng của nó trực tiếp liên quan đến dòng định mức của động cơ mà nó bảo vệ. Khi lựa chọn, cần đảm bảo FLA của động cơ nằm gọn trong dải 0.55A – 0.85A để có thể điều chỉnh chính xác.
3.3. Điện áp làm việc định mức (Rated Operational Voltage – Ue)
- Ue = 690V AC: Đây là điện áp tối đa mà rơ le nhiệt có thể hoạt động an toàn và ổn định trên mạch điện chính của động cơ. Trong các hệ thống công nghiệp tại Việt Nam, thường là 380V AC, do đó TH-T18 0.7A hoàn toàn phù hợp. Việc chọn rơ le có Ue thấp hơn điện áp hệ thống sẽ dẫn đến hỏng hóc, nguy hiểm.
3.4. Tần số định mức (Rated Frequency)
- 50/60 Hz: Rơ le nhiệt TH-T18 0.7A tương thích với cả hai tần số điện lưới phổ biến trên thế giới, bao gồm 50Hz tại Việt Nam.

3.5. Cấp bảo vệ (Trip Class)
- Thông thường, rơ le nhiệt TH-T18 series thuộc Class 10A. Đây là một thông số cực kỳ quan trọng, chỉ định thời gian tối đa mà rơ le sẽ ngắt khi có dòng quá tải ở mức 7.2 lần dòng cài đặt (Iset). Cụ thể:
- Class 10A: Ngắt mạch trong vòng 4-10 giây khi quá tải ở mức 7.2 x Iset. Đây là cấp bảo vệ phổ biến, phù hợp cho các động cơ khởi động thông thường, không yêu cầu mô men khởi động lớn hoặc thời gian khởi động dài.
3.6. Tiếp điểm phụ (Auxiliary Contacts)
- Rơ le nhiệt TH-T18 0.7A thường có 1 tiếp điểm thường đóng (1NC) và 1 tiếp điểm thường mở (1NO).
- NC (Normally Closed): Dùng để ngắt mạch cuộn hút của contactor khi rơ le nhiệt trip, dừng động cơ.
- NO (Normally Open): Dùng để báo tín hiệu sự cố (đèn báo, còi báo) hoặc tích hợp vào hệ thống giám sát.
3.7. Phương thức Reset
- Thường có chế độ Manual (thủ công) và Auto (tự động). Chế độ Manual yêu cầu kỹ thuật viên nhấn nút reset sau khi rơ le trip và nguyên nhân sự cố đã được khắc phục, đảm bảo an toàn hơn. Chế độ Auto sẽ tự động reset sau một khoảng thời gian làm mát, phù hợp với một số ứng dụng đặc biệt nhưng tiềm ẩn rủi ro nếu nguyên nhân quá tải chưa được giải quyết.
3.8. Tiêu chuẩn áp dụng
- Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như IEC/EN 60947-4-1, đảm bảo chất lượng, an toàn và khả năng tương thích với các thiết bị khác trong hệ thống điện công nghiệp.
Bảng thông số kỹ thuật tiêu biểu của Rơ le nhiệt TH-T18 0.7A
| Thông số | Giá trị | Mô tả / Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mã sản phẩm | TH-T18 0.7A | Rơ le nhiệt dòng T18, dòng cài đặt trung tâm 0.7A |
| Dải điều chỉnh dòng | 0.55A – 0.85A | Dải dòng điện mà rơ le có thể được cài đặt để ngắt mạch |
| Điện áp làm việc định mức (Ue) | 690V AC | Điện áp tối đa của mạch chính mà rơ le có thể chịu được |
| Tần số định mức | 50/60 Hz | Tương thích với hầu hết các hệ thống điện |
| Cấp bảo vệ (Trip Class) | Class 10A | Thời gian ngắt nhanh, phù hợp cho khởi động thông thường |
| Tiếp điểm phụ | 1NO + 1NC | Để điều khiển cuộn hút contactor và báo tín hiệu |
| Phương thức Reset | Manual / Auto (chọn bằng nút gạt) | Khôi phục trạng thái sau sự cố |
| Lắp đặt | Gắn trực tiếp vào contactor | Tối ưu không gian và đấu nối |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-4-1 | Đảm bảo chất lượng và an toàn quốc tế |
4. Lợi ích vượt trội và ứng dụng thực tế
Việc trang bị Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 0.7A mang lại nhiều lợi ích thiết thực và có phạm vi ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp.
4.1. Lợi ích vượt trội
- Bảo vệ quá tải chính xác và đáng tin cậy: Ngăn chặn tình trạng quá nhiệt cuộn dây động cơ, cháy cách điện, hoặc hỏng hóc vĩnh viễn do quá tải kéo dài. Với dải điều chỉnh 0.55A-0.85A, bạn có thể thiết lập mức bảo vệ cực kỳ sát với dòng định mức của động cơ, tối ưu hiệu quả.
- Tăng tuổi thọ động cơ và thiết bị: Bằng cách ngắt mạch kịp thời, rơ le nhiệt giúp động cơ không phải làm việc trong điều kiện nhiệt độ cao bất thường, kéo dài đáng kể tuổi thọ của động cơ và các thiết bị liên quan.
- Đảm bảo an toàn vận hành: Giảm thiểu rủi ro về điện như chập cháy, nổ do quá nhiệt, bảo vệ an toàn cho người vận hành và tài sản.
- Giảm thiểu chi phí sửa chữa và thay thế: Chi phí thay thế một động cơ cháy hỏng thường rất lớn, chưa kể đến chi phí gián đoạn sản xuất. Một chiếc rơ le nhiệt nhỏ gọn nhưng hiệu quả sẽ giúp tiết kiệm đáng kể chi phí này trong dài hạn.
- Dễ dàng tích hợp và lắp đặt: Được thiết kế để gắn trực tiếp vào contactor, giúp việc lắp đặt nhanh chóng, gọn gàng, tiết kiệm không gian trong tủ điện.
4.2. Ứng dụng thực tế
Với dải dòng hoạt động phù hợp cho các động cơ công suất nhỏ, TH-T18 0.7A được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Hệ thống điều khiển bơm nước: Bảo vệ các bơm công suất nhỏ trong hệ thống cấp thoát nước tòa nhà, khu dân cư, hoặc các quy trình sản xuất.
- Quạt thông gió công nghiệp: Bảo vệ động cơ của các quạt hút, quạt thông gió trong nhà xưởng, kho bãi, đảm bảo môi trường làm việc được duy trì.
- Băng tải và hệ thống vận chuyển mini: Trong các dây chuyền sản xuất nhỏ, băng tải dùng để di chuyển vật liệu nhẹ, rơ le nhiệt này sẽ bảo vệ động cơ kéo băng tải.
- Máy móc sản xuất và gia công: Các máy móc có động cơ công suất nhỏ như máy trộn, máy khuấy, máy đóng gói, máy công cụ mini cần bảo vệ quá tải chính xác.
- Tủ điện điều khiển (Motor Control Centers – MCC): Là một thành phần không thể thiếu trong các tủ MCC để điều khiển và bảo vệ từng động cơ riêng lẻ.
Đối với các dải dòng khác, bạn có thể tham khảo thêm về các dòng Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 0.5A từ Thành Đạt Electric để tìm giải pháp tối ưu cho hệ thống của mình.

5. Phân biệt Rơ le nhiệt chính hãng Mitsubishi và hàng trôi nổi
Thị trường thiết bị điện công nghiệp hiện nay tràn lan các sản phẩm giả mạo, nhái kém chất lượng. Việc lựa chọn Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 0.7A chính hãng là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho hệ thống.
5.1. Rơ le nhiệt Mitsubishi chính hãng (Thành Đạt Electric phân phối)
- Độ chính xác cao: Thanh lưỡng kim được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao, với hệ số giãn nở nhiệt được kiểm soát chặt chẽ, đảm bảo độ chính xác tuyệt đối trong việc phát hiện và ngắt mạch khi quá tải.
- Độ bền vượt trội: Vỏ nhựa cách điện cao cấp, tiếp điểm bạc chống ăn mòn, cơ cấu cơ khí chắc chắn, chịu được môi trường công nghiệp khắc nghiệt, nhiệt độ và rung động.
- Tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế: Sản phẩm được kiểm định và cấp chứng nhận theo các tiêu chuẩn IEC/EN, JIS, đảm bảo an toàn và khả năng tương thích.
- Bảo hành chính hãng: Được hưởng chính sách bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật từ nhà sản xuất và nhà phân phối uy tín như Thành Đạt Electric.
- Hiệu quả kinh tế dài hạn: Mặc dù giá thành ban đầu có thể cao hơn, nhưng độ bền, độ tin cậy và khả năng bảo vệ vượt trội giúp giảm thiểu chi phí sửa chữa, thay thế động cơ và tránh gián đoạn sản xuất.
5.2. Rơ le nhiệt trôi nổi, không rõ nguồn gốc
- Độ chính xác kém: Vật liệu thanh lưỡng kim không đạt chuẩn, dẫn đến việc rơ le nhiệt có thể ngắt quá sớm (gây gián đoạn không cần thiết) hoặc quá muộn (không bảo vệ được động cơ, dẫn đến cháy nổ).
- Độ bền thấp: Vỏ nhựa giòn, dễ vỡ, tiếp điểm nhanh bị oxy hóa, cơ cấu nhả lỏng lẻo, dễ hỏng hóc trong thời gian ngắn, đặc biệt dưới tác động của nhiệt độ và rung động.
- Không tuân thủ tiêu chuẩn: Không có chứng nhận hoặc chứng nhận giả, tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn nghiêm trọng.
- Không có bảo hành: Khi xảy ra sự cố, không có đơn vị nào chịu trách nhiệm, gây thiệt hại lớn cho người sử dụng.
- Nguy cơ mất an toàn và chi phí phát sinh: Chi phí ban đầu rẻ nhưng lại phải trả giá bằng động cơ, hệ thống sản xuất và thậm chí là tính mạng con người.
Nếu cần bảo vệ cho các động cơ có dòng nhỏ hơn, Thành Đạt Electric cũng cung cấp các loại Rơ le nhiệt TH-T18 0.35A với dải điều chỉnh chính xác, đảm bảo bạn luôn có lựa chọn phù hợp nhất.
6. Hướng dẫn lựa chọn và lắp đặt tối ưu
Để đảm bảo hiệu quả bảo vệ và an toàn cho hệ thống điện, việc lựa chọn và lắp đặt Rơ le nhiệt Mitsubishi TH-T18 0.7A cần tuân thủ các nguyên tắc kỹ thuật.
6.1. Nguyên tắc lựa chọn
- Xác định dòng điện định mức (FLA) của động cơ: Đây là bước quan trọng nhất. Thông số này thường được ghi rõ trên nhãn (nameplate) của động cơ.
- Chọn rơ le có dải điều chỉnh phù hợp: Dòng định mức của động cơ phải nằm trong dải điều chỉnh của rơ le nhiệt. Với TH-T18 0.7A, dải là 0.55A – 0.85A. Nếu động cơ của bạn có FLA là 0.65A, TH-T18 0.7A là lựa chọn hoàn hảo.
- Phối hợp với Contactor: Rơ le nhiệt TH-T18 được thiết kế để lắp trực tiếp vào contactor dòng S-T10, S-T12, S-T20 của Mitsubishi. Đảm bảo contactor tương thích về kích thước và khả năng chịu dòng.
- Kiểm tra điện áp và tần số hệ thống: Đảm bảo Ue (690V AC) và tần số (50/60Hz) của rơ le phù hợp với hệ thống điện của bạn.
- Xác định cấp bảo vệ (Trip Class) cần thiết: Class 10A là phổ biến, phù hợp cho nhiều ứng dụng. Nếu động cơ có thời gian khởi động dài hoặc tải nặng đột ngột, có thể cần cân nhắc rơ le có Trip Class cao hơn (nhưng TH-T18 thường chỉ có Class 10A).
6.2. Hướng dẫn lắp đặt và cài đặt
- Ngắt nguồn điện: Luôn đảm bảo hệ thống đã được ngắt điện hoàn toàn trước khi tiến hành lắp đặt để tránh tai nạn điện giật.
- Lắp đặt cơ khí: Gắn rơ le nhiệt TH-T18 0.7A trực tiếp vào phía dưới contactor. Đảm bảo các cực của rơ le khớp chính xác với các cực ra của contactor và được siết chặt.
- Đấu nối dây: Đấu nối dây từ nguồn tải đến các cực vào của contactor, và từ các cực ra của rơ le nhiệt đến động cơ. Đấu nối các tiếp điểm phụ (NC, NO) vào mạch điều khiển theo sơ đồ thiết kế. Tiếp điểm NC được đấu nối tiếp với cuộn hút contactor.
- Cài đặt dòng bảo vệ: Xoay núm điều chỉnh dòng trên rơ le nhiệt về giá trị dòng định mức (FLA) của động cơ cần bảo vệ. Nên cài đặt ở mức khoảng 1.05 đến 1.1 lần FLA để có độ nhạy và độ an toàn tối ưu.
- Chọn chế độ Reset: Gạt công tắc chọn chế độ Reset về ‘M’ (Manual) hoặc ‘A’ (Auto) tùy theo yêu cầu vận hành và an toàn của hệ thống.
- Kiểm tra và thử nghiệm: Sau khi lắp đặt xong, cấp nguồn và kiểm tra hoạt động của rơ le nhiệt bằng cách tạo tình huống quá tải giả định (ví dụ, dùng thiết bị kiểm tra dòng) hoặc theo dõi dòng thực tế của động cơ khi hoạt động. Đảm bảo rơ le ngắt mạch đúng thời gian và tiếp điểm báo lỗi hoạt động chính xác.

7. Thành Đạt Electric – Giải pháp điện công nghiệp toàn diện
Với 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phân phối thiết bị điện công nghiệp, Thành Đạt Electric tự hào là đối tác tin cậy, cung cấp các sản phẩm chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu thế giới như Mitsubishi, LS, Schneider, CHINT, Hyundai. Chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng:
- Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo nguồn gốc, chất lượng, đầy đủ CO/CQ.
- Giá cả cạnh tranh: Luôn có chính sách giá tốt nhất cho các dự án và khách hàng thân thiết.
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm, sẵn sàng hỗ trợ lựa chọn, lắp đặt và xử lý sự cố.
- Dịch vụ hậu mãi chu đáo: Bảo hành chính hãng, hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp.
Lựa chọn Thành Đạt Electric là bạn đang lựa chọn sự an tâm, hiệu quả và bền vững cho hệ thống điện công nghiệp của mình.
8. Lời khuyên từ chuyên gia Thành Đạt Electric
Tips chọn thiết bị đúng tải và tối ưu hiệu suất:
- Luôn ưu tiên dòng điện, không phải công suất: Khi chọn rơ le nhiệt, thông số quan trọng nhất là dòng điện định mức (FLA) của động cơ, không phải công suất (kW hay HP). Động cơ cùng công suất nhưng khác số cực hoặc hiệu suất có thể có FLA khác nhau.
- Đọc kỹ Nameplate động cơ: Tất cả thông tin cần thiết để chọn rơ le nhiệt (FLA, điện áp, tần số) đều có trên nhãn động cơ. Đừng phỏng đoán hoặc ước lượng.
- Cài đặt chính xác: Đặt dải điều chỉnh của rơ le nhiệt sát với dòng định mức thực tế của động cơ. Cài đặt quá cao sẽ không bảo vệ được, cài đặt quá thấp dễ gây ngắt mạch không cần thiết.
- Phối hợp đồng bộ: Rơ le nhiệt phải được chọn để phối hợp với contactor và thiết bị đóng cắt bảo vệ ngắn mạch (MCCB/MCB) một cách đồng bộ. Sự phối hợp này đảm bảo bảo vệ toàn diện cho động cơ và hệ thống.
Cảnh báo các sai lầm phổ biến cần tránh:
- Sai lầm 1: Chọn rơ le theo công suất ghi trên bao bì: Nhiều người chọn rơ le chỉ dựa vào công suất mà không kiểm tra FLA của động cơ, dẫn đến chọn sai dải dòng, không bảo vệ được động cơ.
- Sai lầm 2: Bỏ qua việc kiểm tra sau lắp đặt: Sau khi lắp đặt, nhiều kỹ thuật viên không tiến hành kiểm tra hoặc thử nghiệm tải, dẫn đến việc rơ le không hoạt động đúng khi có sự cố.
- Sai lầm 3: Sử dụng hàng giả, hàng nhái: Tiết kiệm chi phí ban đầu bằng cách mua hàng kém chất lượng sẽ phải trả giá đắt hơn rất nhiều khi động cơ bị hỏng, gây nguy hiểm cháy nổ.
- Sai lầm 4: Đặt lại rơ le nhiệt quá nhanh: Khi rơ le nhiệt trip, cần tìm hiểu nguyên nhân gây quá tải và khắc phục triệt để. Đặt lại ngay lập tức mà không xử lý nguyên nhân có thể khiến động cơ bị hỏng nặng hơn hoặc rơ le trip liên tục.
9. Sản phẩm liên quan từ Thành Đạt Electric
NXM-125S/2300 2P 25A – Aptomat Chint MCCB 2 pha 25A 25kA
Là một thiết bị đóng cắt tự động (MCCB) cần thiết cho việc bảo vệ mạch điện và động cơ khỏi quá tải và ngắn mạch. Với khả năng cắt dòng lên đến 25kA, MCCB Chint NXM-125S/2300 2P 25A là lựa chọn hoàn hảo để bảo vệ an toàn cho hệ thống điện công nghiệp của bạn, hoạt động song song với rơ le nhiệt để đảm bảo bảo vệ toàn diện.
NXM-125S/2300 2P 32A – Aptomat Chint MCCB 2 pha 32A 25kA
Tương tự như phiên bản 25A, MCCB Chint NXM-125S/2300 2P 32A cung cấp khả năng bảo vệ vượt trội cho các mạch điện tải cao hơn. Đây là thành phần không thể thiếu trong tủ điện công nghiệp, đảm bảo an toàn cho động cơ và hệ thống dây dẫn trước các sự cố quá dòng và ngắn mạch nghiêm trọng. Sự kết hợp với rơ le nhiệt sẽ tạo nên một lớp bảo vệ kép mạnh mẽ.
10. Các phụ kiện nên dùng kèm
Để hoàn thiện hệ thống chiếu sáng và điện công nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm các sản phẩm phụ trợ chất lượng cao:
Báo giá thiết bị điện công nghiệp
Thành Đạt Electric – Chuyên contactor, MCCB, thiết bị đóng cắt chính hãng
Hotline: 0986474671